dải đồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dải đất nối liền, kết nối: "dải đồng" chỉ một dải đất hẹp, thường dài, có chức năng liên kết hoặc nối hai vùng đất khác nhau. Theo nghĩa văn học cổ, từ này mang ý nghĩa biểu tượng về sự kết nối, gắn bó.
- Hình ảnh biểu tượng: Trong văn chương và lịch sử, "dải đồng" có thể được dùng để chỉ một vùng đất mang tính chiến lược, nối liền các khu vực, hoặc tượng trưng cho sự thống nhất, hòa hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Dải đất này kết nối hai tỉnh vùng cao.)
- (Hình ảnh dải đất liên kết được dùng để nói về tình đoàn kết.)
- (Các dải đất hẹp dọc bờ biển chịu tác động của nước biển lên xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dải đồng" trong văn học cổ: Được dùng với nghĩa ẩn dụ về sự kết nối tình cảm hoặc quan hệ.
- Chữ "dải đồng" trong thơ xưa gợi nhắc đến mối lương duyên khăng khít. (Từ này mang hàm ý về sự ràng buộc bền chặt.)
"dải đồng" trong địa lý: Chỉ một dải đất hẹp nối các vùng địa hình.
- Dải đồng này là con đường duy nhất qua vùng đầm lầy. (Dải đất hẹp này là lối đi độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Dải đất (danh từ): vùng đất hẹp, dài — tương tự "dải đồng" nhưng không mang tính biểu tượng cổ.
- Họ đi dọc theo dải đất ven sông. (Họ men theo bờ sông hẹp.)
Đồng (danh từ): vùng đất rộng, bằng phẳng — không mang nghĩa "dải" như "dải đồng".
- Cánh đồng lúa chín vàng. (Vùng đất rộng trồng lúa.)
Từ đồng nghĩa
- Dải nối: dải đất hoặc vật có chức năng kết nối.
- Dải liên kết: dải đất tạo sự gắn bó giữa các khu vực.
- Dải đất hẹp: vùng đất có hình dạng dài và nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Dải đồng lịch sử: dải đất có ý nghĩa quan trọng trong quá khứ.
- Dải đồng lịch sử này từng là chiến trường ác liệt. (Vùng đất hẹp này ghi dấu nhiều sự kiện xưa.)